1. Tìm hiểu chung về trường Đại học Daegu Haany
- Tên tiếng Anh: Daegu Haany University
- Tên Tiếng Hàn: 대구한의대학교
- Địa chỉ: Thành phố Gyeongsan, tỉnh Gyeongbuk, Hàn Quốc
- Cơ sở: Đại học Daegu Haany có 3 cơ sở gồm: Cơ sở Susung (tại thành phố Deagu), cơ sở Samsung (tại Gyeongsan) và cơ sở Osung (tại quận Yeoncheon, thành phố Gyeonsan)
- Điện thoại: +82-53-819-1742, +82-53-819-1748
- Website: http://www.dhu.ac.kr/english/
Đại học Daegu Haany là một trong những trường hiếm hoi tại Hàn Quốc có chương trình giảng dạy chuyên sâu về Đông y. Đối với những sinh viên đam mê ngành Đông y, học tập tại một ngôi trường chuyên sâu như Daegu Haany là một sự lựa chọn tuyệt vời.
![]()
2. Các chương trình đào tạo
Đại học Daegu Haany có chương trình giảng dạy chuyên sâu về Đông y
2.1 Hệ đào tạo tiếng hàn (D4-1)
Chương trình học tiếng trường Đại học Daegu Haany
- Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên
- Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
- Học phí: 4.800.000 won/năm (khoảng 90.000.000 VNĐ)
- Phí nhập học: 50.000 won
- Kỳ nhập học: tháng 3 – 6 – 9 – 12
![]()
2.2 Hệ đào tạo Đại học chuyên ngành (D2-2)
- yêu cầu Topik 3 trở lên
Các ngành đào tạo tại Đại học Daegu Haany
Học phí: 2.800.000 – 4.000.000 won/kỳ (tùy từng ngành) (khoảng 52.000.000 VNĐ – 75.000.000 VNĐ)
|
Phân ngành |
Chuyên ngành |
|
Đông y |
Đông y học |
|
Dược liệu học |
Kỹ thuật dược |
|
Sức khỏe và liệu pháp |
Khoa học sức khỏe |
|
Phúc lợi xã hội |
Giáo dục và tư vấn trẻ vị thanh niên |
|
Văn hóa và thông tin |
Văn hóa và ngôn ngữ Hàn Quốc |
Đại học Daegu Hanny là lựa chọn hàng đầu của các du học sinh quốc tế
3. Học bổng trường Đại học Daegu Haany
Học kì 1 (Mới nhập học)
|
Học bổng |
Điều kiện |
|
80% |
TOPIK 5, 6 |
|
60% |
TOPIK 4 |
|
50% |
TOPIK 3 |
|
30% |
TOPIK 2 trở lên |
![]()
Học kỳ 2 trở đi
|
Học bổng |
Điều kiện |
|
80% |
GPA > hoặc = 4.0 |
|
50% |
GPA từ 3.0 ~ 4.0 |
|
40% |
GPA từ 2.5 ~ 3.0 |
|
Sinh hoạt phí |
Đối với sinh viên có GPA >=2.5 và TOPIK 4 trở lên, |
4. Ký túc xá của trường Đại Học Daegu Hanny

Khu nội trú của Đại học Daegu Haany được ưu tiên dành cho sinh viên trao đổi, cung cấp cho họ cơ hội tiếp cận dễ dàng với các cơ sở vật chất hiện đại như thư viện, phòng máy tính, dịch vụ ăn uống và các tiện ích giải trí trong khuôn viên trường. Sự tiện lợi và hỗ trợ toàn diện này giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập và tận hưởng trải nghiệm học tập tuyệt vời tại Hàn Quốc.
|
Cơ sở KTX |
Tiền phòng |
Tiền ăn (2 bữa/ngày) |
Tổng cộng |
|
Tòa nhà 1,2 |
681.800 won/tháng (~12.000.000VNĐ) |
666.000won/tháng (~12.000.000VNĐ) |
1.347.800won/tháng (~24.000.000VNĐ) |
|
Khu Hanul |
944.800 won/tháng (~17.000.000VNĐ) |
666.000 won/tháng (~12.000.000VNĐ) |
1.610.800won/tháng (~28.000.000VNĐ) |
|
Tòa 10B |
692.000 won/tháng (~12.000.000VNĐ) |
666.000 won/tháng (~12.000.000VNĐ) |
1.580.000won/tháng (~27.500.000VNĐ) |
|
Phòng đơn khép kín (Tòa 5A, B, C) |
692.000 won/tháng (~12.000.000VNĐ) |
|
692.000 won/tháng (~12.000.000VNĐ) |
|
Phòng đơn có bếp (Tòa 5D) |
930.000 won/tháng (~16.000.000VNĐ) |
|
930.000 won/tháng (~16.000.000VNĐ) |
|
Ký túc xá Daegu |
1.850.000won/tháng (~32.000.000VNĐ) |
|
1.850.000won/tháng (~32.000.000VNĐ) |
(Nguồn: Tổng hợp)